
Cuộc viễn chinh xuyên thế kỷ: Vì sao nước Mỹ phải mất hơn 3 thập kỷ để thực sự yêu bóng đá?
Bài viết phân tích chuyên sâu dựa trên cuộc đối thoại giữa ký giả Gemma Ware (The Conversation) và Giáo sư John Sloop đến từ ngành Nghiên cứu Truyền thông tại Đại học Vanderbilt (Nashville, Tennessee), đồng thời là nhà nghiên cứu lịch sử bóng đá và văn hóa cổ động viên tại Mỹ.
Tháng 7/1994, dưới cái nắng đổ lửa của sân vận động Rose Bowl ở Pasadena (California, Mỹ), Roberto Baggio bước đến trước chấm phạt đền. Cả nước Ý nín thở, cả thế giới túc cầu dõi theo. Một cú sút vọt xà. Baggio cúi đầu bất lực, để lại sau lưng làn sóng ăn mừng cuồng nhiệt của người Brazil và sự ngơ ngác của hơn 94.000 khán giả trực tiếp chứng kiến tại khán đài.
Đó là trận chung kết của một kỳ World Cup lịch sử – giải đấu cho đến nay vẫn giữ kỷ lục vô tiền khoáng hậu về lượng khán giả đến sân trong lịch sử FIFA World Cup. Điều này được FIFA và tổ chức Guinness công nhận với gần 3,6 triệu lượt khán giả đến sân (trung bình gần 69.000 người/trận).
Nhưng đằng sau các con số thống kê hoành tráng là một sự thật trớ trêu: Đối với phần lớn người Mỹ thời bấy giờ, môn bóng đá (mà họ gọi là soccer) chỉ là món ăn lạ lẫm, là sự tò mò mang tính nhất thời hơn là một tình yêu đích thực.
Vé rẻ, các sân vận động khổng lồ của môn bóng bầu dục (American football) được tận dụng và mục đích của khán giả Mỹ khi đó đổ xô đến khán đài là để tham dự một “lễ hội quốc tế”, thay vì môn thể thao mà họ thấu hiểu.
Hơn 30 năm sau, World Cup 2026 quay trở lại Bắc Mỹ với diện mạo hoàn toàn mới, bức tranh nhạt nhòa năm xưa được thay bằng một thực tế hoàn toàn khác. Bóng đá không còn là “kẻ ngoại lai” gõ cửa nước Mỹ; nó đã cắm rễ sâu sắc, sở hữu một lượng người hâm mộ khổng lồ, trung thành và am tường nó.
Để hiểu được hành trình từ “sự hiếu kỳ” trở thành “tình yêu” của người Mỹ với môn thể thao vua, hãy cùng lật lại những trang sử đầy thăng trầm, những xung đột văn hóa sâu sắc và cả những chiến lược kinh tế bền bỉ kéo dài hơn 3 thập kỷ qua.
Bản ngã người Mỹ và bóng ma của chủ nghĩa ngoại lệ
Để hiểu tại sao bóng đá lại mất nhiều thời gian đến vậy để chinh phục nước Mỹ, trước hết phải hiểu về khái niệm “Chủ nghĩa Ngoại lệ Mỹ” (American Exceptionalism) trong thể thao.
Theo Giáo sư John Sloop, lịch sử của bóng đá tại Mỹ thực chất bắt đầu từ rất sớm. Nước Mỹ tiếp nhận môn thể thao này từ Anh trước nhiều quốc gia khác trên thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển của nó nhanh chóng bị bóp nghẹt bởi một tư tưởng văn hóa mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20. Người Mỹ muốn tự định hình bản sắc thông qua những trò chơi do họ phát minh hoặc cải tiến như bóng chày (baseball), bóng rổ (basketball) và bóng bầu dục (American football).
Trong suốt nhiều thập kỷ, dưới góc nhìn của trào lưu “Cơ đốc giáo cơ bắp” (Muscular Christianity) và tư tưởng bài ngoại, bóng đá bị xem là một môn thể thao “mềm yếu”, “thiếu va chạm nảy lửa” và tệ hơn, nó bị gắn mác là trò chơi của dân nhập cư, thuộc về một thế giới bên ngoài biên giới nước Mỹ. “Nó dường như biến mất hoàn toàn khỏi bản đồ thể thao đại chúng”, Giáo sư Sloop nhận định.
Bóng đá chỉ tồn tại âm thầm, bền bỉ qua nhiều thế hệ nhờ vào huyết mạch và sự quyết tâm của các cộng đồng nhập cư. Nhìn vào danh sách các nhà vô địch US Open Cup (Cúp Quốc gia Mỹ) những năm 1940 – 1950, sẽ dễ thấy những cái tên mang đậm tính gốc gác như các câu lạc bộ của người Đức, người Ukraine hay người Hungary tị nạn sau cuộc cách mạng Budapest…
Chính những con người xa xứ này đã giữ cho ngọn lửa bóng đá không bị tắt trên đất Mỹ, dù họ cũng vô tình khiến phe bảo thủ bản địa càng có lý do để cô lập môn thể thao này, coi nó là kẻ ngoại lai.
Sự hào nhoáng bong bóng của thập niên 1970
Sự trỗi dậy mang tính thương mại đầu tiên của bóng đá Mỹ diễn ra vào giữa thập niên 1960 và đỉnh cao là thập niên 1970 với sự ra đời của Giải bóng đá Bắc Mỹ (NASL). Đây là một chương vừa huy hoàng vừa điên rồ trong lịch sử thể thao xứ cờ hoa.
Khi các nhà đầu tư Mỹ nhận ra tiềm năng thương mại của bóng đá, họ quyết định làm những gì người Mỹ giỏi nhất: Biến nó thành một buổi trình diễn giải trí hào nhoáng, đậm chất Hollywood.
Bước ngoặt lớn đã xảy ra vào tháng 6/1975, khi câu lạc bộ New York Cosmos thành công thuyết phục Vua bóng đá Pelé từ bỏ quyết định giải nghệ với bản hợp đồng trị giá khoảng 4,7 triệu USD, một con số vô tiền khoáng hậu thời bấy giờ.
Tiếp nối sự xuất hiện của Pelé kéo theo các sân vận động chật kín với 60.000 khán giả là sự xuất hiện của loạt các siêu sao quốc tế ở sườn dốc sự nghiệp như Franz Beckenbauer hay Carlos Alberto, tạo nên cơn sốt chưa từng có.

Tuy nhiên, thay vì tôn trọng luật chơi quốc tế, người Mỹ lại tìm cách “Mỹ hóa” bóng đá bằng những quy định kỳ quặc, chẳng giống ai.
Giáo sư Sloop nêu ví dụ ở luật penalty (11m), thay vì đứng yên trước chấm phạt đền để sút, cầu thủ phải đặt bóng từ vạch giữa sân (32m) như trong môn khúc côn cầu trên cỏ. Và rồi anh ta có 5 giây để vừa dẫn bóng vừa dứt điểm, còn thủ môn thì lao từ trong vòng cấm ra để cản phá.
Đối với các cổ động viên bóng đá truyền thống của Anh và giới chuyên môn, giải đấu của Mỹ lúc đó trông thật lố lăng và điên rồ. Các ngôi sao ngoại binh chuyển đến cũng ngơ ngác, không hiểu mình đang tham gia môn thể thao gì khi thấy những người đàn ông cầm cưa máy gầm rú chạy trên sân cổ vũ, pháo hoa thì nổ rần rần, xe của các đại lý xe hơi tài trợ thì diễu hành ngay trên sân cỏ.
Cái gì bùng phát nhanh bằng tiền thì cũng lụi tàn nhanh vì tiền. Mô hình kinh doanh của NASL – nơi các đội bóng ở thị trường lớn vung tiền vô tội vạ trong khi không có nền tảng đào tạo trẻ hay hạ tầng vững chắc – đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính toàn diện. Các câu lạc bộ lần lượt phá sản, các ngôi sao rời đi và giải đấu hoàn toàn sụp đổ vào năm 1984.
Sự sụp đổ này đã để lại vết thương lòng lớn cho những người yêu bóng đá chân chính tại Mỹ, làm dấy lên câu hỏi tưởng chừng như không có lời đáp: Liệu bóng đá có bao giờ sống sót được ở quốc gia này? Họ phải làm thế nào mới đúng?
World Cup 1994 và chiến lược bền bỉ mang tên MLS
Cơ hội làm lại từ đầu đến vào năm 1988, khi FIFA trao quyền đăng cai World Cup 1994 cho Mỹ kèm theo điều kiện tiên quyết mang tính ép buộc: Liên đoàn Bóng đá Mỹ phải thành lập được giải đấu chuyên nghiệp mới cho nam giới.
Khi giải Bóng đá Nhà nghề Mỹ (MLS) chính thức lăn bóng mùa đầu tiên vào năm 1996 với vỏn vẹn 10 đội bóng, những người đứng đầu đã rút ra bài học xương máu từ đống đổ nát của NASL. Họ từ bỏ tư duy “ăn xổi” để chuyển sang một mô hình phát triển chậm và bền vững (slow-growth model).
Thay vì để các câu lạc bộ tự do mua bán, MLS được cấu trúc dưới dạng một thực thể sở hữu tập trung (single-entity). Các cầu thủ ký hợp đồng với câu lạc bộ nhưng hợp đồng mang tính pháp lý cao nhất là ký với ban tổ chức giải. Nhờ vậy mọi thứ được kiểm soát, bao gồm cả quỹ lương trần (salary cap) để ngăn bất kỳ đội bóng nào tự ý phá giá mua một siêu sao kiểu Pelé thứ hai như New York Cosmos năm xưa.
Trong những năm đầu, MLS chấp nhận sự ghẻ lạnh của truyền thông và lượng người xem truyền hình thấp. Các ông chủ đội bóng, phần lớn là những tỷ phú sở hữu các đội NFL (bóng bầu dục) muốn lấp đầy khoảng trống sân vận động vào mùa hè, đã kiên trì phân chia đều các ngôi sao bước ra từ kỳ World Cup 1994 như Eric Wynalda hay Alexi Lalas, về các thành phố để gầy dựng lượng người hâm mộ từ con số không.
Chiến lược chậm mà chắc này cuối cùng hái quả ngọt. Từ chỗ phải đi mượn các sân bóng bầu dục với những vạch kẻ trắng chằng chịt gây nhức mắt khán giả, các câu lạc bộ MLS bắt đầu tự xây dựng các sân vận động chuyên dụng dành riêng cho bóng đá (soccer-specific stadiums).
Một thành phố như Nashville, nơi mà cách đây không lâu khó có thể nuôi nổi một đội bóng giờ đây lại tự hào sở hữu thánh đường bóng đá hiện đại với 30.000 chỗ ngồi luôn được lấp đầy mỗi cuối tuần.
Và một trong những thành tựu lớn nhất đó là chứng minh cho xã hội Mỹ thấy bóng đá là môn thể thao mà bất kỳ ai cũng có thể chơi được. Từ đó, phong trào bóng đá học đường, bóng đá trẻ bùng nổ, các đội bóng ở vùng ngoại ô xuất hiện, những giải đấu phong trào với quy mô khổng lồ mọc lên như nấm khắp nơi. Khi số lượng người trực tiếp xỏ giày ra sân tăng lên, tệp người hâm mộ cũng bắt đầu được đa dạng hóa và phân tầng rõ rệt, trở nên vô cùng phong phú ở cả nam lẫn nữ…
Hiệu ứng Messi và bản sắc độc đáo của cổ động viên Mỹ
Sự kiên trì của MLS đã tạo ra một hạ tầng đủ vững chắc để đón nhận những cú hích mang tính thời đại. Nếu như sự xuất hiện của David Beckham năm 2007 mang tính định danh, nâng tầm thương hiệu cho giải đấu thì làn sóng mang tên Lionel Messi vào năm 2023 đã thực sự tạo nên cú hích lớn, làm thay đổi hoàn toàn vị thế của bóng đá trên đất Mỹ.

Giáo sư Sloop chia sẻ câu chuyện sống động về “Hiệu ứng Messi” rằng: “Lần đầu tiên Messi đến thi đấu tại Nashville, tôi bị bủa vây bởi vô số người quen, những người trước đây chưa từng quan tâm đến bóng đá, đã năn nỉ tôi tìm cách mua vé hộ. Đó là một hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO) ở mức độ khủng khiếp. Messi di chuyển đến đâu, các đội bóng phải chuyển trận đấu các sân vận động khổng lồ thì mới đủ sức chứa”.
Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất giữa thời đại của Messi và thời đại của Pelé cách nhau 50 năm nằm ở chỗ: MLS hiện tại không còn là một “giải đấu dưỡng già” (sunset league) đơn thuần dựa vào hào quang của các cựu binh.
Giải đấu đã xây dựng được một hệ thống học viện đào tạo trẻ bài bản, liên tục sản sinh ra những tài năng trẻ người Mỹ như Christian Pulisic hay Weston McKennie, đủ sức thi đấu tại các câu lạc bộ hàng đầu thế giới ở châu Âu.
Còn việc Messi đến Mỹ, theo Giáo sư Sloop, không phải để cứu vớt một giải đấu hấp hối mà là để đẩy một con tàu đang đi đúng hướng chạy nhanh hơn.
Song song với sự phát triển nội địa, văn hóa xem bóng đá của người Mỹ cũng hình thành một bản sắc vô cùng độc đáo.
Trái ngược với châu Âu hay Nam Mỹ – nơi tình yêu bóng đá mang tính gắn kết cộng đồng địa phương chặt chẽ và thường truyền từ đời này sang đời khác theo một trục cố định, người hâm mộ Mỹ tiếp cận bóng đá theo tư duy “franchise” và có xu hướng đa dạng hóa tình yêu của mình.
Số lượng người Mỹ xem các giải đấu nước ngoài như Ngoại hạng Anh (Premier League), La Liga hay Liga MX (giải VĐQG Mexico) cộng lại vượt xa lượng người xem MLS. Rất nhiều người Mỹ tìm đến bóng đá thông qua việc thức dậy vào mỗi buổi sáng thứ Bảy để xem các câu lạc bộ châu Âu thi đấu qua truyền hình.
Điều này dẫn đến một hiện tượng thú vị tại World Cup: Nhiều cổ động viên Mỹ sẵn sàng chọn một quốc gia khác (như Pháp, Anh hay Argentina) để cổ vũ và coi họ như một “đội bóng nhượng quyền” yêu thích của mình, chỉ vì họ say mê các siêu sao đang thi đấu tại châu Âu.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến sự đóng góp vô cùng vĩ đại của Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Mỹ. Với 4 chức vô địch World Cup (1991, 1999, 2015, 2019) và 5 tấm huy chương Vàng Olympic (1996, 2004, 2008, 2012, 2024), những cô gái Mỹ – với các ngôi sao biểu tượng như Megan Rapinoe – đã biến bóng đá thành môn thể thao chiến thắng trong mắt công chúng.

Ở một quốc gia mà người dân luôn yêu thích những người chiến thắng thì sự ngạo nghễ và thành công vang dội của đội tuyển nữ đã đóng vai trò thỏi nam châm khổng lồ hút hàng triệu người hâm mộ trẻ tuổi, đặc biệt là tầng lớp trung lưu ở các vùng ngoại ô, đưa bóng đá vào đời sống học đường một cách tự nhiên.
Cú hích bản quyền truyền hình: Người Mỹ xem Ngoại hạng Anh nhiều hơn cả người Anh
Sự thay đổi mang tính bước ngoặt đưa bóng đá từ rìa xã hội vào trung tâm dòng chảy đại chúng Mỹ chính là cuộc cách mạng về bản quyền truyền hình.
Cách đây 15-20 năm, việc người hâm mộ Mỹ muốn theo dõi một trận đấu tại châu Âu là một cực hình. Họ phải lùng sục các trang web lậu hoặc lắp đặt các hệ thống chảo vệ tinh đắt đỏ.
Bước ngoặt đã xảy ra khi đài NBC quyết định mua bản quyền và phát sóng toàn bộ các trận đấu của Ngoại hạng Anh mùa giải 2013-2014 hoàn toàn miễn phí trên các kênh và nền tảng của mình tại Mỹ.
Điều này được giáo sư Sloop hài hước hoá rằng: Người Mỹ được xem trực tiếp nhiều trận đấu Ngoại hạng Anh hơn cả người dân tại xứ sở sương mù. Giờ đây, người Mỹ còn có thể dễ dàng xem trực tiếp các trận đấu của Serie A, hay gần như trọn vẹn giải Bundesliga, mọi thứ đều có sẵn trên sóng truyền hình.
Sự phổ cập này đã khai sinh ra một nét văn hóa mới trong đời sống đô thị Mỹ: Các quán bar bóng đá (soccer bar). Vào mỗi cuối tuần, bất kể múi giờ nào, các quán bar bóng đá tại khắp các thành phố lớn nhỏ của nước Mỹ đều mở cửa để chào đón hàng trăm cổ động viên cùng mặc áo đấu, tụ tập uống bia và hò hét bên nhau.
Sự xuất hiện của các không gian cộng đồng này đã biến việc xem bóng đá từ một sở thích cá nhân đơn độc trước màn hình trở thành một trải nghiệm xã hội mang tính kết nối cao, giúp lan tỏa niềm đam mê sang cả những người vốn hoàn toàn xa lạ với môn thể thao này.
Tâm trạng vừa hào hứng vừa cảnh giác của người Mỹ với “cuộc viễn chinh” bóng đá
Giáo sư John Sloop gọi thời điểm nước Mỹ cùng 2 hàng xóm Canada và Mexico bước vào Vòng chung kết FIFA World Cup 2026 là khoảnh khắc của “sự lạc quan có chừng mực” (cautious optimism).
Nước Mỹ đã thay đổi rất nhiều kể từ mùa hè năm 1994. Bóng đá giờ đây đã có mặt ở khắp nơi, từ những thị trấn nhỏ ở vùng Trung Tây cho đến các sân vận động chật kín khán giả ở đô thị lớn.
Thế nhưng, cuộc viễn chinh của môn thể thao này vẫn chưa hoàn toàn kết thúc. Bóng đá Mỹ vẫn đang chiến đấu với những định kiến mang tính chính trị và sắc tộc, khi một bộ phận dư luận bảo thủ vẫn cố tình gắn mác đây là trò chơi của người nhập cư.
Đồng thời, bóng đá cũng đối mặt với sự hoài nghi từ chính những cổ động viên trung thành trước sự thương mại hóa quá đà của FIFA và Ban Tổ chức, từ việc đẩy giá vé lên mức điên rồ cho đến việc áp dụng các khoảng nghỉ bù nước làm đứt gãy nhịp độ trận đấu (động thái bị nghi ngờ là nhằm mục đích chèn quảng cáo thương mại kiểu Mỹ vào giữa trận).
Dẫu vậy, không ai có thể phủ nhận nền móng của bóng đá tại Mỹ chưa bao giờ vững chắc như lúc này. Với sự tổng hòa của giải đấu nội địa mà MLS kiên trì phát triển, một nền văn hóa truyền thông đại chúng cởi mở, sự thành công mang tính biểu tượng của bóng đá nữ và trên hết là sức hút không thể cưỡng lại của những siêu sao toàn cầu, nước Mỹ đã không còn đơn thuần là một miền đất hứa xa xôi. Họ đã thực sự rơi vào lưới tình với bóng đá – một tình yêu không vội vã, đầy lý tính nhưng cũng sâu đậm và bền bỉ.
Anh Thư Trần
Bài đă được đăng thành 2 kỳ trên Tạp chí điện tử Một Thế Giới.